對臺戲

duì tái xì đối thai hí

Hán Việt: đối thai hí · Pinyin: duì tái xì

Tổng quan

cạnh tranh

Cấu tạo: (đối) + (thai) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cạnh tranh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两个戏班为了互相竞争,同时演出的同样的戏;;。

Eng

  • Cihui 對臺戲 uìtáixì n. rival show M:¹chū