對嘴對舌 duì zuǐ duì shé · đối chủy đối thiệt Hán Việt: đối chủy đối thiệt · Pinyin: duì zuǐ duì shé Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 嘴 (chủy) + 對 (đối) + 舌 (thiệt)Pinyinduì zuǐ duì shéHán Việtđối chủy đối thiệtCấu tạo對 + 嘴 + 對 + 舌 · đối + chủy + đối + thiệt nghĩa thành phần: đối + chủy + đối + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指斗嘴,争吵。Tân Hoa Tự Điển 1.斗嘴;争论。