對圓的 đối viên đích Hán Việt: đối viên đích Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 圓 (viên) + 的 (đích)Hán Việtđối viên đíchCấu tạo對 + 圓 + 的 · đối + viên + đích nghĩa thành phần: đối + viên + đích Nghĩa EngCihui darts