对地观测 duì dì guān cè·đối địa quan trắc Hán Việt: đối địa quan trắc · Pinyin: duì dì guān cè Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 地 (địa) + 觀 (quan) + 測 (trắc)Pinyinduì dì guān cèHán Việtđối địa quan trắcCấu tạo對 + 地 + 觀 + 測 · đối + địa + quan + trắc nghĩa thành phần: đối + địa + quan + trắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quan sát trái đấtĐứcHandedict Erdbeobachtung, Erderkundung Từ liên quan Gần nghĩa观测卫星 · 观测台 · 观测员 · 观测者 · 对地攻击 · 观测气球 · 观测气象 · 观测误差