对头的

đối đầu đích

Hán Việt: đối đầu đích

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 頭 (đầu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đúng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi on the beam

Eng

  • Cihui on the beam

Từ liên quan

Gần nghĩa

头的 · 对头 · 對頭 · 对头冤家 · 对头碰撞 · 對頭冤家 · 头的办公室