對頭的 đối đầu đích Hán Việt: đối đầu đích Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 頭 (đầu) + 的 (đích)Hán Việtđối đầu đíchCấu tạo對 + 頭 + 的 · đối + đầu + đích nghĩa thành phần: đối + đầu + đích Nghĩa EngCihui on the beam