對峙之中 đối trĩ chi trung Hán Việt: đối trĩ chi trung Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 峙 (trĩ) + 之 (chi) + 中 (trung)Hán Việtđối trĩ chi trungCấu tạo對 + 峙 + 之 + 中 · đối + trĩ + chi + trung nghĩa thành phần: đối + trĩ + chi + trung Nghĩa EngCihui 對峙之中 uìzhìzhīzhōng n. in confrontation