對峙而立

đối trĩ nhi lập

Hán Việt: đối trĩ nhi lập

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (trĩ) + (nhi) + (lập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 對峙而立 uìzhì'érlì v.p. stand opposite each other