對工兒 duì gōng r · đối công nhi Hán Việt: đối công nhi · Pinyin: duì gōng r Tổng quan đúng cách Cấu tạo: 對 (đối) + 工 (công) + 兒 (nhi)Pinyinduì gōng rHán Việtđối công nhiCấu tạo對 + 工 + 兒 · đối + công + nhi nghĩa thành phần: đối + công + nhi Nghĩa ViệtCihui đúng cáchEngCC-CEDICT properCihui proper