對牀聽語 duì chuáng tīng yǔ · đối sàng thính ngữ Hán Việt: đối sàng thính ngữ · Pinyin: duì chuáng tīng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 牀 (sàng) + 聽 (thính) + 語 (ngữ)Pinyinduì chuáng tīng yǔHán Việtđối sàng thính ngữCấu tạo對 + 牀 + 聽 + 語 · đối + sàng + thính + ngữ nghĩa thành phần: đối + sàng + thính + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两人夜间对床共语。