對牀夜語 duì chuáng yè yǔ · đối sàng dạ ngữ Hán Việt: đối sàng dạ ngữ · Pinyin: duì chuáng yè yǔ Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 牀 (sàng) + 夜 (dạ) + 語 (ngữ)Pinyinduì chuáng yè yǔHán Việtđối sàng dạ ngữCấu tạo對 + 牀 + 夜 + 語 · đối + sàng + dạ + ngữ nghĩa thành phần: đối + sàng + dạ + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两人夜间对床共语。