對應的

đối ứng đích

Hán Việt: đối ứng đích

Tổng quan

tương đồng, tương ứng, (hoá học) đồng đãng

Cấu tạo: (đối) + (ứng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tương đồng, tương ứng, (hoá học) đồng đãng