對應論 đối ứng luận Hán Việt: đối ứng luận Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 應 (ứng) + 論 (luận)Hán Việtđối ứng luậnCấu tạo對 + 應 + 論 · đối + ứng + luận nghĩa thành phần: đối + ứng + luận Nghĩa EngCihui 對應論 uìyìnglùn n. correspondence theory