對應詞
đối ứng từ
Hán Việt: đối ứng từ · Pinyin: duì yìng cí
Tổng quan
(ngôn ngữ học) từ tương đương | bản dịch của một thuật ngữ sang ngôn ngữ đích
Nghĩa
Việt
- Cihui (ngôn ngữ học) từ tương đương | bản dịch của một thuật ngữ sang ngôn ngữ đích
Eng
- CC-CEDICT (linguistics) an equivalent; a translation of a term into the target language
- Cihui 對應詞 uìyìngcí n. <lg.> corresponding/parallel word; paronym