對開張 duì kāi zhāng · đối khai trương Hán Việt: đối khai trương · Pinyin: duì kāi zhāng Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 開 (khai) + 張 (trương)Pinyinduì kāi zhāngHán Việtđối khai trươngCấu tạo對 + 開 + 張 · đối + khai + trương nghĩa thành phần: đối + khai + trương