對開紙 duì kāi zhǐ · đối khai chỉ Hán Việt: đối khai chỉ · Pinyin: duì kāi zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 開 (khai) + 紙 (chỉ)Pinyinduì kāi zhǐHán Việtđối khai chỉCấu tạo對 + 開 + 紙 · đối + khai + chỉ nghĩa thành phần: đối + khai + chỉ