對得住

duì de zhù đối đắc trụ

Hán Việt: đối đắc trụ · Pinyin: duì de zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (đắc) + (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对得起。

Eng

  • Cihui 對得住 uìdezhù r.v. 1. not let sb. down 2. treat sb. fairly 3. not have the slightest guilt/shame toward sb.