對心兒
đối tâm nhi
Hán Việt: đối tâm nhi · Pinyin: duì xīn r
Tổng quan
biến thể er hoá của 對心|对心
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 對心|对心
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 對心|对心[dui4 xin1]
- Cihui erhua variant of 對心|对心