對手戲

duì shǒu xì đối thủ hí

Hán Việt: đối thủ hí · Pinyin: duì shǒu xì

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (thủ) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏剧或影视片中两个主要演员相互配合表演的情节、内容:这两位影星在多部影片中演过~。