對換單 đối hoán đan Hán Việt: đối hoán đan Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 換 (hoán) + 單 (đan)Hán Việtđối hoán đanCấu tạo對 + 換 + 單 · đối + hoán + đan nghĩa thành phần: đối + hoán + đan Nghĩa EngCihui 對換單 uìhuàndān n. money exchange receipt M:¹zhāng/¹fèn