对数表

duì shù biǎođối sổ biểu

Hán Việt: đối sổ biểu · Pinyin: duì shù biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 數 (sổ) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng logarit
  • Biên soạn 對數表 uìshùbiǎo n. <math.> logarithmic table M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 對數表 uìshùbiǎo n. <math.> logarithmic table M:¹zhāng
  • Tần suất từ 對數表 uìshùbiǎo n. <math.> logarithmic table M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Logarithmentafel (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

对数的 · 对数 · 对数函数 · 对数律 · 对数刻度 · 对数正态 · 对数逆谱 · 数表