对易式 duì yì shì·đối dịch thức Hán Việt: đối dịch thức · Pinyin: duì yì shì Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 易 (dịch) + 式 (thức)Pinyinduì yì shìHán Việtđối dịch thứcTừ loạidanhCấu tạo對 + 易 + 式 · đối + dịch + thức nghĩa thành phần: đối + dịch + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giao hoán tửĐứcHandedict Kommutator (S, Phys) Từ liên quan Gần nghĩa对易