对槛儿 đối hạm nhân Hán Việt: đối hạm nhân Tổng quan Cấu tạo: 对 (đối) + 槛 (hạm) + 儿 (nhân)Hán Việtđối hạm nhânCấu tạo对 + 槛 + 儿 · đối + hạm + nhân nghĩa thành phần: đối + hạm + nhân