對比語言學 đối bỉ ngữ ngôn học Hán Việt: đối bỉ ngữ ngôn học Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 比 (bỉ) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)Hán Việtđối bỉ ngữ ngôn họcCấu tạo對 + 比 + 語 + 言 + 學 · đối + bỉ + ngữ + ngôn + học nghĩa thành phần: đối + bỉ + ngữ + ngôn + học Nghĩa EngCihui 對比語言學 uìbǐ yǔyánxué n. <lg.> contrastive linguistics