对比语言学
đối bỉ ngữ ngôn học
Hán Việt: đối bỉ ngữ ngôn học
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngôn ngữ học đối chiếu
- Biên soạn 對比語言學 uìbǐ yǔyánxué n. <lg.> contrastive linguistics
Eng
- Cihui 對比語言學 uìbǐ yǔyánxué n. <lg.> contrastive linguistics
Hán Việt: đối bỉ ngữ ngôn học