对比语言学

đối bỉ ngữ ngôn học

Hán Việt: đối bỉ ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 比 (bỉ) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngôn ngữ học đối chiếu
  • Biên soạn 對比語言學 uìbǐ yǔyánxué n. <lg.> contrastive linguistics

Eng

  • Cihui 對比語言學 uìbǐ yǔyánxué n. <lg.> contrastive linguistics

Từ liên quan

Gần nghĩa

对比温度 · 对比联想 · 对比重音度 · 对比丰富 · 对比分析 · 对比意义 · 对比画法 · 对比租金