對流層

duì liú céng đối lưu tằng

Hán Việt: đối lưu tằng · Pinyin: duì liú céng

Tổng quan

tầng đối lưu | khí quyển dưới

Cấu tạo: (đối) + (lưu) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tầng đối lưu | khí quyển dưới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大氣層中最接近地面的一個層次,厚度大約十公里左右,常有對流現象發生。天氣現象如雪、雨、雹,皆在這一層產生。也稱為「變溫層」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大气圈中的一层,接近地面,厚度约8-17千米,随季节和纬度而变化。层内气温随高度的增加而下降,经常有对流现象发生,雨、雪、雹等天气现象发生在这一层。

Eng

  • CC-CEDICT (meteorology) troposphere
  • Cihui (meteorology) troposphere