對焦點 duì jiāo diǎn · đối tiêu điểm Hán Việt: đối tiêu điểm · Pinyin: duì jiāo diǎn Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 焦 (tiêu) + 點 (điểm)Pinyinduì jiāo diǎnHán Việtđối tiêu điểmCấu tạo對 + 焦 + 點 · đối + tiêu + điểm nghĩa thành phần: đối + tiêu + điểm