對照者

đối chiếu giả

Hán Việt: đối chiếu giả

Tổng quan

(Tech) máy lựa phiếu; người lựa phiếu; máy phân loại; thiết bị so sánh

Cấu tạo: (đối) + (chiếu) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) máy lựa phiếu; người lựa phiếu; máy phân loại; thiết bị so sánh