對瓣的 đối biện đích Hán Việt: đối biện đích Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 瓣 (biện) + 的 (đích)Hán Việtđối biện đíchCấu tạo對 + 瓣 + 的 · đối + biện + đích nghĩa thành phần: đối + biện + đích Nghĩa EngCihui antipetalous