對甲苯甲酸 đối giáp bổn giáp toan Hán Việt: đối giáp bổn giáp toan Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 甲 (giáp) + 苯 (bổn) + 甲 (giáp) + 酸 (toan)Hán Việtđối giáp bổn giáp toanCấu tạo對 + 甲 + 苯 + 甲 + 酸 · đối + giáp + bổn + giáp + toan nghĩa thành phần: đối + giáp + bổn + giáp + toan Nghĩa EngCihui paratolunitrile