對眼兒 đối nhãn nhi Hán Việt: đối nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việtđối nhãn nhiCấu tạo對 + 眼 + 兒 · đối + nhãn + nhi nghĩa thành phần: đối + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 對眼兒 uìyǎnr ►See duìyǎn