對神地 đối thần địa Hán Việt: đối thần địa Tổng quan đối với thần linh; đối với thượng đế Cấu tạo: 對 (đối) + 神 (thần) + 地 (địa)Hán Việtđối thần địaCấu tạo對 + 神 + 地 · đối + thần + địa nghĩa thành phần: đối + thần + địa Nghĩa ViệtCihui đối với thần linh; đối với thượng đế