對稱地 đối xưng địa Hán Việt: đối xưng địa Tổng quan đối xứng Cấu tạo: 對 (đối) + 稱 (xưng) + 地 (địa)Hán Việtđối xưng địaCấu tạo對 + 稱 + 地 · đối + xưng + địa nghĩa thành phần: đối + xưng + địa Nghĩa ViệtCihui đối xứng