對稱性

duì chèn xìng đối xưng tính

Hán Việt: đối xưng tính · Pinyin: duì chèn xìng

Tổng quan

tính đối xứng

Cấu tạo: (đối) + (xưng) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính đối xứng

Eng

  • CC-CEDICT symmetry
  • Cihui symmetry