對稱物 duì chèn wù · đối xưng vật Hán Việt: đối xưng vật · Pinyin: duì chèn wù Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 稱 (xưng) + 物 (vật)Pinyinduì chèn wùHán Việtđối xưng vậtCấu tạo對 + 稱 + 物 · đối + xưng + vật nghĩa thành phần: đối + xưng + vật