對稱美

duì chèn měi đối xưng mĩ

Hán Việt: đối xưng mĩ · Pinyin: duì chèn měi

Tổng quan

đối xứng (như một phẩm chất thẩm mỹ)

Cấu tạo: (đối) + (xưng) + (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đối xứng (như một phẩm chất thẩm mỹ)

Eng

  • CC-CEDICT symmetry (as an aesthetic quality)
  • Cihui symmetry (as an aesthetic quality)