对称美

duì chèn měiđối xưng mĩ

Hán Việt: đối xưng mĩ · Pinyin: duì chèn měi

Tổng quan

đối xứng (như một phẩm chất thẩm mỹ)

Cấu tạo: 對 (đối) + 稱 (xưng) + 美 (mĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vẻ đẹp đối xứng

Eng

  • Cihui symmetry (as an aesthetic quality)

Từ liên quan

Gần nghĩa

对称地 · 对称性 · 对称的 · 对称轴 · 对称 · 对称破缺 · 对称空间 · 对称化