对空策 đối không sách Hán Việt: đối không sách Tổng quan Cấu tạo: 对 (đối) + 空 (không) + 策 (sách)Hán Việtđối không sáchCấu tạo对 + 空 + 策 · đối + không + sách nghĩa thành phần: đối + không + sách