对立性

duì lì xìngđối lập tính

Hán Việt: đối lập tính · Pinyin: duì lì xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 立 (lập) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính đối lập

Đức

  • Handedict Polarität

Từ liên quan

Gần nghĩa

对立物 · 对立面 · 对立 · 对立教皇 · 對立 · 对立词 · 对立情绪 · 对立教宗