對策論 duì cè lùn · đối sách luận Hán Việt: đối sách luận · Pinyin: duì cè lùn Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 策 (sách) + 論 (luận)Pinyinduì cè lùnHán Việtđối sách luậnCấu tạo對 + 策 + 論 · đối + sách + luận nghĩa thành phần: đối + sách + luận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ;。EngCihui 對策論 uìcèlùn n. <math.> game theory