對聯兒 đối liên nhi Hán Việt: đối liên nhi Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 聯 (liên) + 兒 (nhi)Hán Việtđối liên nhiCấu tạo對 + 聯 + 兒 · đối + liên + nhi nghĩa thành phần: đối + liên + nhi Nghĩa EngCihui 對聯兒 uìliánr ►See duìlián