對股劈

đối cổ phách

Hán Việt: đối cổ phách

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (cổ) + (phách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 對股劈 uìgǔ pī v.p. go halves; split fifty-fifty