對脾味

đối tì vị

Hán Việt: đối tì vị

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (tì) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 對脾味 uì píwèi v.p. <coll.> 1. of same disposition/temperament 2. get along well