對茬兒

duì chá r

Pinyin: duì chá r

Tổng quan

đồng ý | cùng ý kiến | trùng hợp

Cấu tạo: (đối) + + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng ý | cùng ý kiến | trùng hợp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吻合;相符:他们两人说的话根本对不上茬儿。

Eng

  • CC-CEDICT to agree with|of the same opinion|to coincide
  • Cihui to agree with; of the same opinion; to coincide