對落出 đối lạc xuất Hán Việt: đối lạc xuất Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 落 (lạc) + 出 (xuất)Hán Việtđối lạc xuấtCấu tạo對 + 落 + 出 · đối + lạc + xuất nghĩa thành phần: đối + lạc + xuất Nghĩa EngCihui 對落出 uìluòchū r.v. <coll.> wangle; wrest (a sum of money)