對角線

duì jiǎo xiàn đối giác tuyến

Hán Việt: đối giác tuyến · Pinyin: duì jiǎo xiàn

Tổng quan

(geometry) một đường chéo

Cấu tạo: (đối) + (giác) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (geometry) một đường chéo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 多邊形內,聯接不相鄰的兩個頂點的線段,以及多面體內,聯接不在同平面上的兩個頂點的線段,均稱為「對角線」。

Eng

  • CC-CEDICT (geometry) a diagonal
  • Cihui (geometry) a diagonal