對證下藥

duì zhèng xià yào đối chứng hạ dược

Hán Việt: đối chứng hạ dược · Pinyin: duì zhèng xià yào

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (chứng) + (hạ) + (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下药:用药。针对病症用药。比喻针对具体问题,采取有效的措施
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"对症下药"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻针对事物的问题所在,采取有效的措施。同对症下药”。