對話錄 duì huà lù · đối thoại lục Hán Việt: đối thoại lục · Pinyin: duì huà lù Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 話 (thoại) + 錄 (lục)Pinyinduì huà lùHán Việtđối thoại lụcCấu tạo對 + 話 + 錄 · đối + thoại + lục nghĩa thành phần: đối + thoại + lục