对话者

đối thoại giả

Hán Việt: đối thoại giả

Tổng quan

người đối thoại, nhà văn đối thoại người nói chuyện, người đàm thoại, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hỏi (trong ban đồng ca da đen), người giới thiệu (giới thiệu chương trình và thuyết minh của một đội văn cô

Cấu tạo: 對 (đối) + 話 (thoại) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đối thoại
  • Tần suất từ người đối thoại, nhà văn đối thoại người nói chuyện, người đàm thoại, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hỏi (trong ban đồng ca da đen), người giới thiệu (giới thiệu chương trình và thuyết minh của một đội văn công, (thường) da đen)
  • Biên soạn 對話者 uìhuàzhě n. <lg.> interlocutor M:ge/²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dialogist

Eng

  • Cihui 對話者 uìhuàzhě n. <lg.> interlocutor M:ge/²wèi
  • Tần suất từ 對話者 uìhuàzhě n. <lg.> interlocutor M:ge/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

对话剧 · 对话框 · 对话的 · 对话课 · 对话 · 对话体的 · 對話 · 对话书