对象关系映射

duì xiàng guān xi yìng shèđối tượng quan hệ ánh xạ

Hán Việt: đối tượng quan hệ ánh xạ · Pinyin: duì xiàng guān xi yìng shè

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 象 (tượng) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 映 (ánh) + 射 (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ánh xạ quan hệ đối tượng

Đức

  • Handedict Object-Relational-Mapping

Từ liên quan

Gần nghĩa

对象数据库 · 对象有保护 · 对象程序包 · 对象链接与嵌入