对象有保护

đối tượng hữu bảo hộ

Hán Việt: đối tượng hữu bảo hộ

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 象 (tượng) + 有 (hữu) + 保 (bảo) + 護 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đối tượng được bảo vệ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Object are Protected

Eng

  • Cihui Object are Protected

Từ liên quan

Gần nghĩa

保护性关税 · 保护性措施 · 保护性税则 · 保护性贸易 · 保护贸易论 · 保护主义 · 保护人的 · 保护关税