对象数据库

duì xiàng shù jù kùđối tượng sổ cứ khố

Hán Việt: đối tượng sổ cứ khố · Pinyin: duì xiàng shù jù kù

Tổng quan

Cấu tạo: 對 (đối) + 象 (tượng) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 CSDL hướng đối tượng

Đức

  • Handedict Objektorientiertes Datenbankmodell (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

对象有保护 · 对象程序包 · 对象保护 · 对象关系映射 · 对象属性 · 对象放置 · 对象格式 · 对象浏览