對象數據庫 duì xiàng shù jù kù · đối tượng sổ cứ khố Hán Việt: đối tượng sổ cứ khố · Pinyin: duì xiàng shù jù kù Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 象 (tượng) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố)Pinyinduì xiàng shù jù kùHán Việtđối tượng sổ cứ khốCấu tạo對 + 象 + 數 + 據 + 庫 · đối + tượng + sổ + cứ + khố nghĩa thành phần: đối + tượng + sổ + cứ + khố