对象程序包 đối tượng trình tự bao Hán Việt: đối tượng trình tự bao Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 象 (tượng) + 程 (trình) + 序 (tự) + 包 (bao)Hán Việtđối tượng trình tự baoTừ loạidanhCấu tạo對 + 象 + 程 + 序 + 包 · đối + tượng + trình + tự + bao nghĩa thành phần: đối + tượng + trình + tự + bao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gói đối tượngMainlandKaggle Zh-Vi Object PackagerEngCihui Object Packager Từ liên quan Gần nghĩa对象数据库 · 对象有保护 · 对象保护 · 对象关系映射 · 对象属性 · 对象放置 · 对象格式 · 对象浏览